bottom line

bottom line

The bottom line of the report shows a healthy profit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm mấu chốt, điều quyết định: "bottom line" chỉ yếu tố quan trọng nhất hoặc kết quả cuối cùng của một vấn đề, tình huống.
    • Lợi nhuận ròng, dòng cuối cùng trong báo cáo tài chính: Trong kế toán, "bottom line" dòng cuối cùng của bảng kiểm toán, thể hiện lợi nhuận hoặc thua lỗ của một công ty.
dụ sử dụng
  • Điểm mấu chốt:

    • The bottom line is that we need to finish this project by Friday. (Điểm mấu chốt chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
    • In negotiations, the bottom line is what each party is willing to accept. (Trong đàm phán, điểm mấu chốt những mỗi bên sẵn sàng chấp nhận.)
  • Lợi nhuận ròng:

    • The company's bottom line improved significantly this quarter. (Lợi nhuận ròng của công ty đã cải thiện đáng kể trong quý này.)
    • We need to cut costs to protect the bottom line. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí để bảo vệ lợi nhuận ròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the bottom line is that...": cụm từ dùng để tóm tắt ý chính hoặc kết luận.

    • The bottom line is that we cannot afford to make any more mistakes. (Kết luận chúng ta không thể mắc thêm bất kỳ sai lầm nào nữa.)
  • "to affect the bottom line": ảnh hưởng đến lợi nhuận hoặc kết quả cuối cùng.

    • Rising material costs will affect the bottom line of many businesses. (Chi phí nguyên liệu tăng sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-line (tính từ): liên quan đến điểm mấu chốt hoặc lợi nhuận cuối cùng.
    • We need a bottom-line decision on this issue. (Chúng ta cần một quyết định mấu chốt về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Crux: điểm mấu chốt, cốt lõi (của vấn đề).
  • Essence: bản chất, điều cốt yếu.
  • Profit margin: tỷ suất lợi nhuận (trong tài chính).
Các cụm từ liên quan
  • Double bottom line: một khái niệm trong kinh doanh đo lường cả lợi nhuận tài chính tác động xã hội.
    • Social enterprises often focus on a double bottom line. (Các doanh nghiệp xã hội thường tập trung vào lợi nhuận kép.)
Thành ngữ liên quan
  • The bottom line is the final word: câu này nhấn mạnh rằng quyết định cuối cùng không thể thay đổi.
    • After hours of debate, the bottom line is the final word from the CEO. (Sau nhiều giờ tranh luận, quyết định cuối cùng từ CEO.)